Nha cung cap gui ban bao cao: 99% la DELIVRD, ban tuong het den. Nhung user bao khong nhan. Van de: DELIVRD chi nghia la 'nha mang giao den mang cua may user', khong nghia la user that su thay.
5 ma trang thai pho bien, y nghia khac nhau
- ENROUTE: dang tren duong, chua den, dung tinh la thanh cong.
- DELIVRD: nha mang xac nhan 'da den may', nhung co the la 'bien nhan som' - giao den cong mang la tinh, user chua chac thay.
- EXPIRED: qua han chua den (may tat/on dinh lau), tinh that bai.
- UNDELIV: ro rang khong den duoc (so trong/hoac mang), that bai cung.
- REJECTD: bi chan (blacklist/duyet/tan suat), tu choi ngay.
Cai nao that den, cai nao 'than cong gia'
Chi DELIVRD tinh la 'den mang'; UNDELIV/EXPIRED/REJECTD la that bai ro rang; ENROUTE la trang thai giua. Tinh ENROUTE la thanh cong, tinh DELIVRD la 'user da doc', la hai cach doc sai pho bien nhat.
Doi chieu the nao cho dung
- Tinh DELIVRD la 'den', nhung tru di nuoc 'bien nhan som' (khieu nai/huy nhieu thuong la tin hieu gia).
- Theo chieu REJECTD/UNDELIV tim doan so bi loi, phan hoi nha mang.
- Muon xac thuc 'user xem', dung ty le click/phan hoi, khong dung bit trang thai DLR.
DLR chi bao 'tin nhan di dau', khong bao 'user co xem khong'.
Câu hỏi thường gặp
SMS xuyên biên giới là gì và khác gì SMS nội địa?
SMS xuyên biên giới gửi qua nhà mạng nước ngoài (VN, Thái, Indo...) đến người dùng toàn cầu; khác SMS nội địa ở tuyến đường, Sender ID và quy định từng nước.
Tại sao template SMS bị từ chối và cách khắc phục?
Thường do từ khóa nhạy cảm, sai định dạng hoặc thiếu đăng ký Sender ID. Khắc phục: dùng từ ngữ trung tính, tuân thủ mẫu từng nước, đăng ký brandname trước.
Nên chọn Brandname, OTP hay SMS P2P?
Brandname cho marketing/thông báo thương hiệu; OTP cho xác thực mã; P2P cho chat 1-1. Chọn theo mục đích và tỷ lệ đến.
Tỷ lệ đến (DLR) và giá cả được tính thế nào?
Tính theo tin thành công có DLR xác nhận, không tính tin nộp thất bại. Đừng chỉ nhìn số lượng gửi, hãy nhìn tỷ lệ đến thực tế.